TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размину́ться

thể hoàn thành
razminútʹsja[rəzmʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размину́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размину́ться nghĩa là không gặp nhau, đi qua.

Nghĩa của размину́ться

Động từ

  1. разойтись в пути Không gặp nhau.
  2. пройти мимо Đi qua. с + công cụ cách

Chia động từ размину́ться

NgôiTương lai
яразмину́сь
тыразминёшься
он / она́ / оно́разминётся
мыразминёмся
выразминётесь
они́размину́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размину́лся
Giống cái (она́)размину́лась
Giống trung (оно́)размину́лось
Số nhiều (они́)размину́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размини́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размини́тесь

Câu hỏi thường gặp

разминуться nghĩa là gì?

разминуться (động từ) nghĩa là không gặp nhau, đi qua.

разминуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размину́ться (phiên âm Latinh razminútʹsja, IPA [rəzmʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.