размину́ться
Dấu sắc trên размину́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размину́ться nghĩa là không gặp nhau, đi qua.
Nghĩa của размину́ться
Động từ
- разойтись в пути Không gặp nhau.
- пройти мимо Đi qua. с + công cụ cách
Chia động từ размину́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размину́сь |
| ты | разминёшься |
| он / она́ / оно́ | разминётся |
| мы | разминёмся |
| вы | разминётесь |
| они́ | размину́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размину́лся |
| Giống cái (она́) | размину́лась |
| Giống trung (оно́) | размину́лось |
| Số nhiều (они́) | размину́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размини́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размини́тесь |
Câu hỏi thường gặp
разминуться nghĩa là gì?
разминуться (động từ) nghĩa là không gặp nhau, đi qua.
разминуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размину́ться (phiên âm Latinh razminútʹsja, IPA [rəzmʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.