размини́ровать
hai thể
razminírovatʹ[rəzmʲɪˈnʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên размини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размини́ровать nghĩa là gỡ mìn, tháo mìn.
Nghĩa của размини́ровать
Động từ
- Gỡ mìn, tháo mìn, quét mìn. + đối cách
Chia động từ размини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | размини́рую | размини́рую |
| ты | размини́руешь | размини́руешь |
| он / она́ / оно́ | размини́рует | размини́рует |
| мы | размини́руем | размини́руем |
| вы | размини́руете | размини́руете |
| они́ | размини́руют | размини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | размини́ровал |
| Giống cái (она́) | размини́ровала |
| Giống trung (оно́) | размини́ровало |
| Số nhiều (они́) | размини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
разминировать nghĩa là gì?
разминировать (động từ) nghĩa là gỡ mìn, tháo mìn.
разминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размини́ровать (phiên âm Latinh razminírovatʹ, IPA [rəzmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.