TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разми́нка

giống cáibất động vật
razmínka[rɐzˈmʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разми́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разми́нка nghĩa là làm giãn xương.

Nghĩa của разми́нка

Danh từ

  1. Sự làm giãn xương giãn cốt, làm giãn xương; khởi động ((thể thao)).

Biến cách của разми́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разми́нкаразми́нки
Sinh cách кого? чего?разми́нкиразми́нок
Tặng cách кому? чему?разми́нкеразми́нкам
Đối cách кого? что?разми́нкуразми́нки
Công cụ cách кем? чем?разми́нкойразми́нками
Giới cách о ком? о чём?разми́нкеразми́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разминка nghĩa là gì?

разминка (danh từ) nghĩa là làm giãn xương.

разминка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разми́нка (phiên âm Latinh razmínka, IPA [rɐzˈmʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.