размножа́ть
Dấu sắc trên размножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размножа́ть nghĩa là sao thành nhiều bản, in thành nhiều bản.
Nghĩa của размножа́ть
Động từ
- документ и тп. Sao... thành (ra) nhiều bản.
- на ротаторе In... thành (ra) nhiều bản.
Cặp thể của размножа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размножа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размножа́ю |
| ты | размножа́ешь |
| он / она́ / оно́ | размножа́ет |
| мы | размножа́ем |
| вы | размножа́ете |
| они́ | размножа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размножать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размножа́л |
| Giống cái (она́) | размножа́ла |
| Giống trung (оно́) | размножа́ло |
| Số nhiều (они́) | размножа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размножа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размножа́йте |
Câu hỏi thường gặp
размножать nghĩa là gì?
размножать (động từ) nghĩa là sao thành nhiều bản, in thành nhiều bản.
размножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размножа́ть (phiên âm Latinh razmnožátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.