TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размозжи́ть

thể hoàn thành
razmozžítʹ[rəzmɐˈʐːɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размозжи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размозжи́ть nghĩa là đập tan, đập vỡ, ép vỡ tan, ép giập.

Nghĩa của размозжи́ть

Động từ

  1. ударом Đập tan, đập vỡ, đánh giập, đập vỡ tan. + đối cách
  2. давлением Ép vỡ tan, ép giập, ép vụn. + đối cách
    • размозжи́ть кому́-л. го́ловуđập vỡ đầu ai, đánh ai vỡ đầu

Chia động từ размозжи́ть

NgôiTương lai
яразмозжу́
тыразмозжи́шь
он / она́ / оно́размозжи́т
мыразмозжи́м
выразмозжи́те
они́размозжа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размозжи́л
Giống cái (она́)размозжи́ла
Giống trung (оно́)размозжи́ло
Số nhiều (они́)размозжи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размозжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размозжи́те

Câu hỏi thường gặp

размозжить nghĩa là gì?

размозжить (động từ) nghĩa là đập tan, đập vỡ, ép vỡ tan, ép giập.

размозжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размозжи́ть (phiên âm Latinh razmozžítʹ, IPA [rəzmɐˈʐːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.