размозжи́ть
Dấu sắc trên размозжи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размозжи́ть nghĩa là đập tan, đập vỡ, ép vỡ tan, ép giập.
Nghĩa của размозжи́ть
Động từ
- ударом Đập tan, đập vỡ, đánh giập, đập vỡ tan. + đối cách
- давлением Ép vỡ tan, ép giập, ép vụn. + đối cách
- размозжи́ть кому́-л. го́ловуđập vỡ đầu ai, đánh ai vỡ đầu
Chia động từ размозжи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размозжу́ |
| ты | размозжи́шь |
| он / она́ / оно́ | размозжи́т |
| мы | размозжи́м |
| вы | размозжи́те |
| они́ | размозжа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размозжи́л |
| Giống cái (она́) | размозжи́ла |
| Giống trung (оно́) | размозжи́ло |
| Số nhiều (они́) | размозжи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размозжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размозжи́те |
Câu hỏi thường gặp
размозжить nghĩa là gì?
размозжить (động từ) nghĩa là đập tan, đập vỡ, ép vỡ tan, ép giập.
размозжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размозжи́ть (phiên âm Latinh razmozžítʹ, IPA [rəzmɐˈʐːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.