TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размо́л

giống đựcbất động vật
razmól giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размо́л nghĩa là sự say bột, xay nhỏ, mịn.

Nghĩa của размо́л

Danh từ

  1. Sự say bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ.
  2. качество [độ] mịn.

Biến cách của размо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?размо́лразмо́лы
Sinh cách кого? чего?размо́ларазмо́лов
Tặng cách кому? чему?размо́луразмо́лам
Đối cách кого? что?размо́лразмо́лы
Công cụ cách кем? чем?размо́ломразмо́лами
Giới cách о ком? о чём?размо́леразмо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

размол nghĩa là gì?

размол (danh từ) nghĩa là sự say bột, xay nhỏ, mịn.

размол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размо́л (phiên âm Latinh razmól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.