размори́ть
thể hoàn thành
razmorítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên размори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размори́ть nghĩa là làm mệt lử.
Nghĩa của размори́ть
Động từ
- Làm... mệt lử (mệt nhoài, mệt lử cò bợ).
- меня размори́тьи́ло от жары́tôi bị mệt lử (mệt nhoài, mệt lử cò bợ) vì nóng nực, trời nóng bức làm tôi mệt lử (mệt nhoài, mệt lử cò bợ)
Chia động từ размори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разморю́ |
| ты | размори́шь |
| он / она́ / оно́ | размори́т |
| мы | размори́м |
| вы | размори́те |
| они́ | разморя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размори́л |
| Giống cái (она́) | размори́ла |
| Giống trung (оно́) | размори́ло |
| Số nhiều (они́) | размори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размори́те |
Câu hỏi thường gặp
разморить nghĩa là gì?
разморить (động từ) nghĩa là làm mệt lử.
разморить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размори́ть (phiên âm Latinh razmorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.