TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размы́в

giống đựcbất động vật
razmýv giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размы́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размы́в nghĩa là sự xói, xói mòn, bị xói, bị xói mòn.

Nghĩa của размы́в

Danh từ

  1. Sự xói, xói mòn, xói lở.
  2. место [chỗ, nơi] bị xói, bị xói mòn, lở.

Biến cách của размы́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?размы́вразмы́вы
Sinh cách кого? чего?размы́варазмы́вов
Tặng cách кому? чему?размы́вуразмы́вам
Đối cách кого? что?размы́вразмы́вы
Công cụ cách кем? чем?размы́вомразмы́вами
Giới cách о ком? о чём?размы́веразмы́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

размыв nghĩa là gì?

размыв (danh từ) nghĩa là sự xói, xói mòn, bị xói, bị xói mòn.

размыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размы́в (phiên âm Latinh razmýv); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.