размота́ть
Dấu sắc trên размота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размота́ть nghĩa là tháo ra, gỡ ra.
Nghĩa của размота́ть
Thể hoàn thành của разма́тывать.
Động từ
- Tháo... ra, gỡ... ra, cởi... ra.
Cặp thể của размота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размота́ю |
| ты | размота́ешь |
| он / она́ / оно́ | размота́ет |
| мы | размота́ем |
| вы | размота́ете |
| они́ | размота́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размота́л |
| Giống cái (она́) | размота́ла |
| Giống trung (оно́) | размота́ло |
| Số nhiều (они́) | размота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размота́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размота́йте |
Câu hỏi thường gặp
размотать nghĩa là gì?
размотать (động từ) nghĩa là tháo ra, gỡ ra.
размотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размота́ть (phiên âm Latinh razmotátʹ, IPA [rəzmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.