TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размота́ться

thể hoàn thành
razmotátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размота́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размота́ться nghĩa là tháo ra, gỡ ra.

Nghĩa của размота́ться

Thể hoàn thành của разма́тываться.

Động từ

  1. [Bị, được] tháo ra, gỡ ra, cởi ra.

Cặp thể của размота́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размота́ться

NgôiTương lai
я—
ты—
он / она́ / оно́размота́ется
мы—
вы—
они́размота́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размота́лся
Giống cái (она́)размота́лась
Giống trung (оно́)размота́лось
Số nhiều (они́)размота́лись

Câu hỏi thường gặp

размотаться nghĩa là gì?

размотаться (động từ) nghĩa là tháo ra, gỡ ra.

размотаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размота́ться (phiên âm Latinh razmotátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.