размо́тка
giống cáibất động vật
razmótka[rɐzˈmotkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên размо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размо́тка nghĩa là sự tháo, gỡ.
Nghĩa của размо́тка
Danh từ
- Sự tháo, gỡ, tháo ra, gỡ ra.
Biến cách của размо́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | размо́тка | размо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | размо́тки | размо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | размо́тке | размо́ткам |
| Đối cách кого? что? | размо́тку | размо́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | размо́ткой | размо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | размо́тке | размо́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
размотка nghĩa là gì?
размотка (danh từ) nghĩa là sự tháo, gỡ.
размотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размо́тка (phiên âm Latinh razmótka, IPA [rɐzˈmotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.