размыва́ть
Dấu sắc trên размыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размыва́ть nghĩa là xói, xói mòn.
Nghĩa của размыва́ть
Động từ
- Xói, xói mòn, xói lở. + đối cách
- река́ размы́ть берега́dòng sông xói mòn (xói lở) đôi bờ
- доро́гу размы́лоđường bị lở
Cặp thể của размыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размыва́ю |
| ты | размыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | размыва́ет |
| мы | размыва́ем |
| вы | размыва́ете |
| они́ | размыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размыва́л |
| Giống cái (она́) | размыва́ла |
| Giống trung (оно́) | размыва́ло |
| Số nhiều (они́) | размыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размыва́йте |
Họ từ của размыва́ть
Câu hỏi thường gặp
размывать nghĩa là gì?
размывать (động từ) nghĩa là xói, xói mòn.
размывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размыва́ть (phiên âm Latinh razmyvátʹ, IPA [rəzmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.