размягча́ться
Dấu sắc trên размягча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размягча́ться nghĩa là mềm ra.
Nghĩa của размягча́ться
Động từ
- Mềm ra.
- перен.mềm lòng đi, dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc động
Cặp thể của размягча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размягча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размягча́юсь |
| ты | размягча́ешься |
| он / она́ / оно́ | размягча́ется |
| мы | размягча́емся |
| вы | размягча́етесь |
| они́ | размягча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размягчаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размягча́лся |
| Giống cái (она́) | размягча́лась |
| Giống trung (оно́) | размягча́лось |
| Số nhiều (они́) | размягча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размягча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размягча́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
размягчаться nghĩa là gì?
размягчаться (động từ) nghĩa là mềm ra.
размягчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размягча́ться (phiên âm Latinh razmjagčátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.