TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размягча́ться

thể chưa hoàn thành
razmjagčátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размягча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размягча́ться nghĩa là mềm ra.

Nghĩa của размягча́ться

Động từ

  1. Mềm ra.
    • перен.mềm lòng đi, dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc động

Cặp thể của размягча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размягча́ться

NgôiHiện tại
яразмягча́юсь
тыразмягча́ешься
он / она́ / оно́размягча́ется
мыразмягча́емся
выразмягча́етесь
они́размягча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размягчаться.

Quá khứ

Giống đực (он)размягча́лся
Giống cái (она́)размягча́лась
Giống trung (оно́)размягча́лось
Số nhiều (они́)размягча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размягча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размягча́йтесь

Câu hỏi thường gặp

размягчаться nghĩa là gì?

размягчаться (động từ) nghĩa là mềm ra.

размягчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размягча́ться (phiên âm Latinh razmjagčátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.