размягче́ние
giống trungbất động vật
razmjagčénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên размягче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размягче́ние nghĩa là sự làm mềm.
Nghĩa của размягче́ние
Danh từ
- Sự làm mềm; (нагревание) [sự] nung mềm, đun mềm.
- размягчение мо́зга мед.[bệnh, chứng] nhuyên não, nhũn não
- nghĩa bóng [sự] mềm lòng, dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc động.
Biến cách của размягче́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | размягче́ние | размягче́ния |
| Sinh cách кого? чего? | размягче́ния | размягче́ний |
| Tặng cách кому? чему? | размягче́нию | размягче́ниям |
| Đối cách кого? что? | размягче́ние | размягче́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | размягче́нием | размягче́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | размягче́нии | размягче́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
размягчение nghĩa là gì?
размягчение (danh từ) nghĩa là sự làm mềm.
размягчение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размягче́ние (phiên âm Latinh razmjagčénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.