TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размягча́ть

thể chưa hoàn thành
razmjaxčátʹ[rəzmʲɪxˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размягча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размягча́ть nghĩa là làm mềm, làm mềm ra.

Nghĩa của размягча́ть

Động từ

  1. Làm mềm, làm... mềm ra. + đối cách
    • размягчи́ть воск нагрева́ниемnung sáp mềm ra, nung mềm sáp
    • перен.làm mềm lòng (dịu đi, động lòng, mủi lòng, xúc động)

Cặp thể của размягча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размягча́ть

NgôiHiện tại
яразмягча́ю
тыразмягча́ешь
он / она́ / оно́размягча́ет
мыразмягча́ем
выразмягча́ете
они́размягча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размягчать.

Quá khứ

Giống đực (он)размягча́л
Giống cái (она́)размягча́ла
Giống trung (оно́)размягча́ло
Số nhiều (они́)размягча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размягча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размягча́йте

Họ từ của размягча́ть

Câu hỏi thường gặp

размягчать nghĩa là gì?

размягчать (động từ) nghĩa là làm mềm, làm mềm ra.

размягчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размягча́ть (phiên âm Latinh razmjaxčátʹ, IPA [rəzmʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.