TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разна́шивать

thể chưa hoàn thành
raznášivatʹ[rɐzˈnaʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разна́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разна́шивать nghĩa là đi cho rộng ra.

Nghĩa của разна́шивать

Động từ

  1. Đi cho rộng ra. + đối cách
    • но́вые боти́нки на́до разноси́тьđôi giày mới thì phải đi cho rộng ra, phải đi đôi giày mới cho rộng ra

Chia động từ разна́шивать

NgôiHiện tại
яразна́шиваю
тыразна́шиваешь
он / она́ / оно́разна́шивает
мыразна́шиваем
выразна́шиваете
они́разна́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разнашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разна́шивал
Giống cái (она́)разна́шивала
Giống trung (оно́)разна́шивало
Số nhiều (они́)разна́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разна́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разна́шивайте

Câu hỏi thường gặp

разнашивать nghĩa là gì?

разнашивать (động từ) nghĩa là đi cho rộng ra.

разнашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разна́шивать (phiên âm Latinh raznášivatʹ, IPA [rɐzˈnaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.