TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разнима́ть

thể chưa hoàn thành
raznimátʹ[rəzʲnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разнима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разнима́ть nghĩa là tách rời, chia tách, kéo rời ra, tách ra.

Nghĩa của разнима́ть

Động từ

  1. разъдинять Tách rời, chia tách, tách... ra, chia... ra.
  2. дерущихся Kéo... rời ra, tách... ra, ngăn... ra, can ngăn.
    • тех.tháo rời, tháo... ra, tháo

Cặp thể của разнима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разнима́ть

NgôiHiện tại
яразнима́ю
тыразнима́ешь
он / она́ / оно́разнима́ет
мыразнима́ем
выразнима́ете
они́разнима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разнимать.

Quá khứ

Giống đực (он)разнима́л
Giống cái (она́)разнима́ла
Giống trung (оно́)разнима́ло
Số nhiều (они́)разнима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разнима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разнима́йте

Câu hỏi thường gặp

разнимать nghĩa là gì?

разнимать (động từ) nghĩa là tách rời, chia tách, kéo rời ra, tách ra.

разнимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разнима́ть (phiên âm Latinh raznimátʹ, IPA [rəzʲnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.