разня́ть
Dấu sắc trên разня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разня́ть nghĩa là tách rời, chia tách, kéo rời ra, tách ra.
Nghĩa của разня́ть
Thể hoàn thành của разнима́ть.
Động từ
- Tách rời, chia tách, tách... ra, chia... ra.
- Kéo... rời ra, tách... ra, ngăn... ra, can ngăn.
Cặp thể của разня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разниму́ |
| ты | разни́мешь |
| он / она́ / оно́ | разни́мет |
| мы | разни́мем |
| вы | разни́мете |
| они́ | разни́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разня́л |
| Giống cái (она́) | разняла́ |
| Giống trung (оно́) | разня́ло |
| Số nhiều (они́) | разня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разними́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разними́те |
Câu hỏi thường gặp
разнять nghĩa là gì?
разнять (động từ) nghĩa là tách rời, chia tách, kéo rời ra, tách ra.
разнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разня́ть (phiên âm Latinh raznjátʹ, IPA [rɐzʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.