TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разноголо́сица

giống cáibất động vật
raznogolósica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разноголо́сица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разноголо́сица nghĩa là sự bất hòa, bất đồng, trái ngược mâu thuẫn, bất nhất.

Nghĩa của разноголо́сица

Nghĩa lấy theo mục разногласие.

Danh từ

  1. Sự bất hòa, bất đồng, bất đồng ý kiến.
  2. [sự] trái ngược mâu thuẫn, bất nhất, không ăn khớp, không nhất trí.
  3. в пении [sự] không hòa âm, bất hòa âm thanh.

Biến cách của разноголо́сица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разноголо́сицаразноголо́сицы
Sinh cách кого? чего?разноголо́сицыразноголо́сиц
Tặng cách кому? чему?разноголо́сицеразноголо́сицам
Đối cách кого? что?разноголо́сицуразноголо́сицы
Công cụ cách кем? чем?разноголо́сицейразноголо́сицами
Giới cách о ком? о чём?разноголо́сицеразноголо́сицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разноголосица nghĩa là gì?

разноголосица (danh từ) nghĩa là sự bất hòa, bất đồng, trái ngược mâu thuẫn, bất nhất.

разноголосица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разноголо́сица (phiên âm Latinh raznogolósica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.