разнообра́зить
Dấu sắc trên разнообра́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разнообра́зить nghĩa là làm cho đa dạng, làm thêm màu vẻ.
Nghĩa của разнообра́зить
Động từ
- Làm cho... đa dạng, làm... thêm màu vẻ. + đối cách
Chia động từ разнообра́зить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разнообра́жу |
| ты | разнообра́зишь |
| он / она́ / оно́ | разнообра́зит |
| мы | разнообра́зим |
| вы | разнообра́зите |
| они́ | разнообра́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разнообразить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разнообра́зил |
| Giống cái (она́) | разнообра́зила |
| Giống trung (оно́) | разнообра́зило |
| Số nhiều (они́) | разнообра́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разнообра́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разнообра́зьте |
Câu hỏi thường gặp
разнообразить nghĩa là gì?
разнообразить (động từ) nghĩa là làm cho đa dạng, làm thêm màu vẻ.
разнообразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разнообра́зить (phiên âm Latinh raznoobrázitʹ, IPA [rəznɐɐˈbrazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.