TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разнообра́зить

thể chưa hoàn thành
raznoobrázitʹ[rəznɐɐˈbrazʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разнообра́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разнообра́зить nghĩa là làm cho đa dạng, làm thêm màu vẻ.

Nghĩa của разнообра́зить

Động từ

  1. Làm cho... đa dạng, làm... thêm màu vẻ. + đối cách

Chia động từ разнообра́зить

NgôiHiện tại
яразнообра́жу
тыразнообра́зишь
он / она́ / оно́разнообра́зит
мыразнообра́зим
выразнообра́зите
они́разнообра́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разнообразить.

Quá khứ

Giống đực (он)разнообра́зил
Giống cái (она́)разнообра́зила
Giống trung (оно́)разнообра́зило
Số nhiều (они́)разнообра́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разнообра́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разнообра́зьте

Câu hỏi thường gặp

разнообразить nghĩa là gì?

разнообразить (động từ) nghĩa là làm cho đa dạng, làm thêm màu vẻ.

разнообразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разнообра́зить (phiên âm Latinh raznoobrázitʹ, IPA [rəznɐɐˈbrazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.