разноречи́вый
Dấu sắc trên разноречи́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разноречи́вый nghĩa là trái ngược nhau, mâu thuẫn nhau.
Nghĩa của разноречи́вый
Tính từ
- Trái ngược nhau, mâu thuẫn nhau, bất nhất.
- разноречи́вые показанияnhững lời cung khai tiền hậu nhất (trái ngược nhau, không ăn khớp)
Biến cách của разноречи́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | разноречи́вый | разноречи́вое | разноречи́вая | разноречи́вые |
| Sinh cách | разноречи́вого | разноречи́вого | разноречи́вой | разноречи́вых |
| Tặng cách | разноречи́вому | разноречи́вому | разноречи́вой | разноречи́вым |
| Đối cách | разноречи́вый | разноречи́вое | разноречи́вую | разноречи́вые |
| Công cụ cách | разноречи́вым | разноречи́вым | разноречи́вой | разноречи́выми |
| Giới cách | разноречи́вом | разноречи́вом | разноречи́вой | разноречи́вых |
| Dạng ngắn | разноречи́в | разноречи́во | разноречи́ва | разноречи́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
разноречивый nghĩa là gì?
разноречивый (tính từ) nghĩa là trái ngược nhau, mâu thuẫn nhau.
разноречивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разноречи́вый (phiên âm Latinh raznorečívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.