TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разнорабо́чий

giống đựcđộng vật
raznorabóčij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разнорабо́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разнорабо́чий nghĩa là người lao công, thợ phụ.

Nghĩa của разнорабо́чий

Danh từ

  1. Người lao công, thợ phụ, thợ không chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

разнорабочий nghĩa là gì?

разнорабочий (danh từ) nghĩa là người lao công, thợ phụ.

разнорабочий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разнорабо́чий (phiên âm Latinh raznorabóčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.