разнорабо́чий
giống đựcđộng vật
raznorabóčij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разнорабо́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разнорабо́чий nghĩa là người lao công, thợ phụ.
Nghĩa của разнорабо́чий
Danh từ
- Người lao công, thợ phụ, thợ không chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
разнорабочий nghĩa là gì?
разнорабочий (danh từ) nghĩa là người lao công, thợ phụ.
разнорабочий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разнорабо́чий (phiên âm Latinh raznorabóčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.