разно́с
Dấu sắc trên разно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разно́с nghĩa là phân phát, đưa đến, mắng nhiếc, xỉ vả.
Nghĩa của разно́с
Danh từ
- доставка [sự] phân phát, đưa đến, đem đến, mang đến, phát.
- выговор [sự, trận] mắng nhiếc, xỉ vả, quở mắng, qưở phạt, vạc mặt, chỉnh, xạc.
Biến cách của разно́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разно́с | разно́сы |
| Sinh cách кого? чего? | разно́са | разно́сов |
| Tặng cách кому? чему? | разно́су | разно́сам |
| Đối cách кого? что? | разно́с | разно́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | разно́сом | разно́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | разно́се | разно́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разнос nghĩa là gì?
разнос (danh từ) nghĩa là phân phát, đưa đến, mắng nhiếc, xỉ vả.
разнос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разно́с (phiên âm Latinh raznós, IPA [rɐzˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.