TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разно́с

giống đựcbất động vật
raznós[rɐzˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разно́с nghĩa là phân phát, đưa đến, mắng nhiếc, xỉ vả.

Nghĩa của разно́с

Danh từ

  1. доставка [sự] phân phát, đưa đến, đem đến, mang đến, phát.
  2. выговор [sự, trận] mắng nhiếc, xỉ vả, quở mắng, qưở phạt, vạc mặt, chỉnh, xạc.

Biến cách của разно́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разно́сразно́сы
Sinh cách кого? чего?разно́саразно́сов
Tặng cách кому? чему?разно́суразно́сам
Đối cách кого? что?разно́сразно́сы
Công cụ cách кем? чем?разно́сомразно́сами
Giới cách о ком? о чём?разно́серазно́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разнос nghĩa là gì?

разнос (danh từ) nghĩa là phân phát, đưa đến, mắng nhiếc, xỉ vả.

разнос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разно́с (phiên âm Latinh raznós, IPA [rɐzˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.