TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разносторо́нность

giống cáibất động vật
raznostorónnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разносторо́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разносторо́нность nghĩa là nhiều mặt, nhiều phương diện.

Nghĩa của разносторо́нность

Danh từ

  1. [Tính, sự] nhiều mặt, nhiều phương diện, đa diện, toàn diện.
    • разносторонность зна́ний[tính] nhiều mặt của kiến thức, đa diện của tri thức

Biến cách của разносторо́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разносторо́нностьразносторо́нности
Sinh cách кого? чего?разносторо́нностиразносторо́нностей
Tặng cách кому? чему?разносторо́нностиразносторо́нностям
Đối cách кого? что?разносторо́нностьразносторо́нности
Công cụ cách кем? чем?разносторо́нностьюразносторо́нностями
Giới cách о ком? о чём?разносторо́нностиразносторо́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разносторонность nghĩa là gì?

разносторонность (danh từ) nghĩa là nhiều mặt, nhiều phương diện.

разносторонность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разносторо́нность (phiên âm Latinh raznostorónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.