TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́зность

giống cáibất động vật
ráznostʹ[ˈraznəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́зность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́зность nghĩa là hiệu số, sai phân.

Nghĩa của ра́зность

Danh từ

  1. toán học Hiệu số, sai phân, hiệu.
    • разный ра́зностиlinh tinh, đủ loại, thượng vàng hạ cám, trăm thư bà giằn

Biến cách của ра́зность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́зностьра́зности
Sinh cách кого? чего?ра́зностира́зностей
Tặng cách кому? чему?ра́зностира́зностям
Đối cách кого? что?ра́зностьра́зности
Công cụ cách кем? чем?ра́зностьюра́зностями
Giới cách о ком? о чём?ра́зностира́зностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ра́зность

Câu hỏi thường gặp

разность nghĩa là gì?

разность (danh từ) nghĩa là hiệu số, sai phân.

разность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́зность (phiên âm Latinh ráznostʹ, IPA [ˈraznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.