разно́счик
Dấu sắc trên разно́счик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разно́счик nghĩa là người phân phát, người đưa đến, người bán rong, người bán hàng rong.
Nghĩa của разно́счик
Danh từ
- Người phân phát, người đưa đến.
- разно́счик газе́тngười đưa báo đến nhà, người phân phát báo, người bán báo rong
- продавец Người bán rong, người bán hàng rong, người buôn chạy.
- разно́счик инфе́кцииtác nhân truyền bệnh
Biến cách của разно́счик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разно́счик | разно́счики |
| Sinh cách кого? чего? | разно́счика | разно́счиков |
| Tặng cách кому? чему? | разно́счику | разно́счикам |
| Đối cách кого? что? | разно́счика | разно́счиков |
| Công cụ cách кем? чем? | разно́счиком | разно́счиками |
| Giới cách о ком? о чём? | разно́счике | разно́счиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
разносчик nghĩa là gì?
разносчик (danh từ) nghĩa là người phân phát, người đưa đến, người bán rong, người bán hàng rong.
разносчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разно́счик (phiên âm Latinh raznósčik, IPA [rɐzˈnoɕt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.