TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разно́счик

giống đựcđộng vật
raznósčik[rɐzˈnoɕt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разно́счик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разно́счик nghĩa là người phân phát, người đưa đến, người bán rong, người bán hàng rong.

Nghĩa của разно́счик

Danh từ

  1. Người phân phát, người đưa đến.
    • разно́счик газе́тngười đưa báo đến nhà, người phân phát báo, người bán báo rong
  2. продавец Người bán rong, người bán hàng rong, người buôn chạy.
    • разно́счик инфе́кцииtác nhân truyền bệnh

Biến cách của разно́счик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разно́счикразно́счики
Sinh cách кого? чего?разно́счикаразно́счиков
Tặng cách кому? чему?разно́счикуразно́счикам
Đối cách кого? что?разно́счикаразно́счиков
Công cụ cách кем? чем?разно́счикомразно́счиками
Giới cách о ком? о чём?разно́счикеразно́счиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

разносчик nghĩa là gì?

разносчик (danh từ) nghĩa là người phân phát, người đưa đến, người bán rong, người bán hàng rong.

разносчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разно́счик (phiên âm Latinh raznósčik, IPA [rɐzˈnoɕt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.