разну́здывать
Dấu sắc trên разну́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разну́здывать nghĩa là tháo hàm thiếc.
Nghĩa của разну́здывать
Động từ
- Tháo hàm thiếc.
Cặp thể của разну́здывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разну́здывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разну́здываю |
| ты | разну́здываешь |
| он / она́ / оно́ | разну́здывает |
| мы | разну́здываем |
| вы | разну́здываете |
| они́ | разну́здывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разнуздывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разну́здывал |
| Giống cái (она́) | разну́здывала |
| Giống trung (оно́) | разну́здывало |
| Số nhiều (они́) | разну́здывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разну́здывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разну́здывайте |
Câu hỏi thường gặp
разнуздывать nghĩa là gì?
разнуздывать (động từ) nghĩa là tháo hàm thiếc.
разнуздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разну́здывать (phiên âm Latinh raznúzdyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.