разобщиться
thể hoàn thành
razobščitʹsja
giọng máy của trình duyệt
разобщиться nghĩa là bị chia rẽ.
Nghĩa của разобщиться
Nghĩa lấy theo mục разобщаться.
Động từ
- Bị chia rẽ (ngăn cách, phân cách, phân ly, tách rời, ly gián); (nghĩa bóng) xa nhau, tách rời nhau, [bị] chia lìa chia ly; (переставать общаться) mất liên lạc, đoạn giao.
Câu hỏi thường gặp
разобщиться nghĩa là gì?
разобщиться (động từ) nghĩa là bị chia rẽ.
разобщиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разобщиться (phiên âm Latinh razobščitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.