ра́зовый
Dấu sắc trên ра́зовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́зовый nghĩa là dùng một lần, một lượt.
Nghĩa của ра́зовый
Tính từ
- Dùng một lần, một lượt, một bận.
- разовый биле́тvé dùng một lần
- разовый про́пускgiấy vào cửa một lần
Biến cách của ра́зовый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́зовый | ра́зовое | ра́зовая | ра́зовые |
| Sinh cách | ра́зового | ра́зового | ра́зовой | ра́зовых |
| Tặng cách | ра́зовому | ра́зовому | ра́зовой | ра́зовым |
| Đối cách | ра́зовый / ра́зового | ра́зовое | ра́зовую | ра́зовые / ра́зовых |
| Công cụ cách | ра́зовым | ра́зовым | ра́зовой | ра́зовыми |
| Giới cách | ра́зовом | ра́зовом | ра́зовой | ра́зовых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ра́зовый
Câu hỏi thường gặp
разовый nghĩa là gì?
разовый (tính từ) nghĩa là dùng một lần, một lượt.
разовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́зовый (phiên âm Latinh rázovyj, IPA [ˈrazəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.