TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́зовый

rázovyj[ˈrazəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́зовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́зовый nghĩa là dùng một lần, một lượt.

Nghĩa của ра́зовый

Tính từ

  1. Dùng một lần, một lượt, một bận.
    • разовый биле́тvé dùng một lần
    • разовый про́пускgiấy vào cửa một lần

Biến cách của ра́зовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchра́зовыйра́зовоера́зоваяра́зовые
Sinh cáchра́зовогора́зовогора́зовойра́зовых
Tặng cáchра́зовомура́зовомура́зовойра́зовым
Đối cáchра́зовый / ра́зовогора́зовоера́зовуюра́зовые / ра́зовых
Công cụ cáchра́зовымра́зовымра́зовойра́зовыми
Giới cáchра́зовомра́зовомра́зовойра́зовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ра́зовый

Câu hỏi thường gặp

разовый nghĩa là gì?

разовый (tính từ) nghĩa là dùng một lần, một lượt.

разовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́зовый (phiên âm Latinh rázovyj, IPA [ˈrazəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.