TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разогрева́ть

thể chưa hoàn thành
razogrevátʹ[rəzəɡrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разогрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разогрева́ть nghĩa là đốt nóng, nung nóng.

Nghĩa của разогрева́ть

Động từ

  1. Đốt nóng, nung nóng, đốt... nóng lên, nung nóng... lên; (пищу) đun nóng, hâm nóng, đun... nóng lên, hâm... nóng lên; (khẩu ngữ) (вызывать ощущение тепла) sưởi ấm, làm ấm.

Cặp thể của разогрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разогрева́ть

NgôiHiện tại
яразогрева́ю
тыразогрева́ешь
он / она́ / оно́разогрева́ет
мыразогрева́ем
выразогрева́ете
они́разогрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разогревать.

Quá khứ

Giống đực (он)разогрева́л
Giống cái (она́)разогрева́ла
Giống trung (оно́)разогрева́ло
Số nhiều (они́)разогрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разогрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разогрева́йте

Câu hỏi thường gặp

разогревать nghĩa là gì?

разогревать (động từ) nghĩa là đốt nóng, nung nóng.

разогревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разогрева́ть (phiên âm Latinh razogrevátʹ, IPA [rəzəɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.