TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разоде́ть

thể hoàn thành
razodétʹ[rəzɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разоде́ть nghĩa là cho mặc đẹp.

Nghĩa của разоде́ть

Động từ

  1. Mặc diện cho..., cho... mặc đẹp.
    • разоде́ть ребёнка, как ку́клуmặc diện cho đứa bé như búp bê, cho đứa bé mặc đẹp như búp bê

Chia động từ разоде́ть

NgôiTương lai
яразоде́ну
тыразоде́нешь
он / она́ / оно́разоде́нет
мыразоде́нем
выразоде́нете
они́разоде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разоде́л
Giống cái (она́)разоде́ла
Giống trung (оно́)разоде́ло
Số nhiều (они́)разоде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разоде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разоде́ньте

Câu hỏi thường gặp

разодеть nghĩa là gì?

разодеть (động từ) nghĩa là cho mặc đẹp.

разодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разоде́ть (phiên âm Latinh razodétʹ, IPA [rəzɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.