TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разозли́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razozlítʹ[rəzɐz⁽ʲ⁾ˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разозли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разозли́ть nghĩa là khêu gan, làm tức giận.

Nghĩa của разозли́ть

Động từ

  1. Khêu gan, làm... tức giận, làm... nổi giận, làm... giận giữ, làm... nổi xung. + đối cách

Cặp thể của разозли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разозли́ть

NgôiTương lai
яразозлю́
тыразозли́шь
он / она́ / оно́разозли́т
мыразозли́м
выразозли́те
они́разозля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разозли́л
Giống cái (она́)разозли́ла
Giống trung (оно́)разозли́ло
Số nhiều (они́)разозли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разозли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разозли́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разозли́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разозлить nghĩa là gì?

разозлить (động từ) nghĩa là khêu gan, làm tức giận.

разозлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разозли́ть (phiên âm Latinh razozlítʹ, IPA [rəzɐz⁽ʲ⁾ˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.