разоде́ться
Dấu sắc trên разоде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разоде́ться nghĩa là diện ngất trời, mặc rất diện.
Nghĩa của разоде́ться
Động từ
- Diện ngất trời, mặc rất diện (rất đẹp, rất sang), ăn mặc sang trọng, lên khuôn.
Chia động từ разоде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разоде́нусь |
| ты | разоде́нешься |
| он / она́ / оно́ | разоде́нется |
| мы | разоде́немся |
| вы | разоде́нетесь |
| они́ | разоде́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разоде́лся |
| Giống cái (она́) | разоде́лась |
| Giống trung (оно́) | разоде́лось |
| Số nhiều (они́) | разоде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разоде́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разоде́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
разодеться nghĩa là gì?
разодеться (động từ) nghĩa là diện ngất trời, mặc rất diện.
разодеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разоде́ться (phiên âm Latinh razodétʹsja, IPA [rəzɐˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.