TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разодраться

thể hoàn thành
razodratʹsja giọng máy của trình duyệt

разодраться nghĩa là rách toạc, rách tươm.

Nghĩa của разодраться

Động từ

  1. порваться [bị] rách toạc, rách tươm, rách bươm.
  2. khẩu ngữ сильно подраться Đánh nhau, choảng nhau, ẩu đả, loạn đả.

Câu hỏi thường gặp

разодраться nghĩa là gì?

разодраться (động từ) nghĩa là rách toạc, rách tươm.

разодраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разодраться (phiên âm Latinh razodratʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.