TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́зом

rázom[ˈrazəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́зом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́зом nghĩa là đồng loạt, nhất loạt, một mạch, một hơi.

Nghĩa của ра́зом

Phó từ

  1. одновременно Đồng loạt, nhất loạt, nhất tề, đồng bộ, đồng thời, cùng một lúc.
  2. в один приём [liền] một mạch, một hơi, một thôi.
  3. мгновенно [ngay] lập tức, tức khắc, tức thì.

Câu hỏi thường gặp

разом nghĩa là gì?

разом (phó từ) nghĩa là đồng loạt, nhất loạt, một mạch, một hơi.

разом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́зом (phiên âm Latinh rázom, IPA [ˈrazəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.