TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разо́рванный

razórvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разо́рванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разо́рванный nghĩa là rách, xé, đứt đoạn, rời rạc.

Nghĩa của разо́рванный

Tính từ

  1. рваный [bị] rách, xé, rách toạc, rách tươm, rách bươm, rách như tổ đỉa.
  2. отрывочный Đứt đoạn, rời rạc.

Biến cách của разо́рванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразо́рванныйразо́рванноеразо́рваннаяразо́рванные
Sinh cáchразо́рванногоразо́рванногоразо́рваннойразо́рванных
Tặng cáchразо́рванномуразо́рванномуразо́рваннойразо́рванным
Đối cáchразо́рванныйразо́рванноеразо́рваннуюразо́рванные
Công cụ cáchразо́рваннымразо́рваннымразо́рваннойразо́рванными
Giới cáchразо́рванномразо́рванномразо́рваннойразо́рванных
Dạng ngắnразо́рванразо́рваноразо́рванаразо́рваны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

разорванный nghĩa là gì?

разорванный (tính từ) nghĩa là rách, xé, đứt đoạn, rời rạc.

разорванный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разо́рванный (phiên âm Latinh razórvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.