разойти́сь
Dấu sắc trên разойти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разойти́сь nghĩa là chia tay.
Nghĩa của разойти́сь
Động từ
- Chia tay.
Cặp thể của разойти́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разойти́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разойду́сь |
| ты | разойдёшься |
| он / она́ / оно́ | разойдётся |
| мы | разойдёмся |
| вы | разойдётесь |
| они́ | разойду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разошёлся |
| Giống cái (она́) | разошла́сь |
| Giống trung (оно́) | разошло́сь |
| Số nhiều (они́) | разошли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разойди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разойди́тесь |
Câu ví dụ với разойти́сь
- Я слышал, что Кэрол и Уилл разошлись. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разойтись nghĩa là gì?
разойтись (động từ) nghĩa là chia tay.
разойтись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разойти́сь (phiên âm Latinh razojtísʹ, IPA [rəzɐjˈtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.