TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разойти́сь

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razojtísʹ[rəzɐjˈtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разойти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разойти́сь nghĩa là chia tay.

Nghĩa của разойти́сь

Động từ

  1. Chia tay.

Cặp thể của разойти́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разойти́сь

NgôiTương lai
яразойду́сь
тыразойдёшься
он / она́ / оно́разойдётся
мыразойдёмся
выразойдётесь
они́разойду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разошёлся
Giống cái (она́)разошла́сь
Giống trung (оно́)разошло́сь
Số nhiều (они́)разошли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разойди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разойди́тесь

Câu ví dụ với разойти́сь

  • Я слышал, что Кэрол и Уилл разошлись. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разойтись nghĩa là gì?

разойтись (động từ) nghĩa là chia tay.

разойтись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разойти́сь (phiên âm Latinh razojtísʹ, IPA [rəzɐjˈtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.