TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разонра́виться

thể hoàn thành
razonrávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разонра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разонра́виться nghĩa là hết thích, không thích nữa.

Nghĩa của разонра́виться

Động từ

  1. Hết thích, không thích nữa; (о супругах) chê.

Câu hỏi thường gặp

разонравиться nghĩa là gì?

разонравиться (động từ) nghĩa là hết thích, không thích nữa.

разонравиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разонра́виться (phiên âm Latinh razonrávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.