разонра́виться
thể hoàn thành
razonrávitʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разонра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разонра́виться nghĩa là hết thích, không thích nữa.
Nghĩa của разонра́виться
Động từ
- Hết thích, không thích nữa; (о супругах) chê.
Câu hỏi thường gặp
разонравиться nghĩa là gì?
разонравиться (động từ) nghĩa là hết thích, không thích nữa.
разонравиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разонра́виться (phiên âm Latinh razonrávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.