разорва́ть
Dấu sắc trên разорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разорва́ть nghĩa là làm bể, bể.
Nghĩa của разорва́ть
Động từ
- Làm bể, bể.
Cặp thể của разорва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разорва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разорву́ |
| ты | разорвёшь |
| он / она́ / оно́ | разорвёт |
| мы | разорвём |
| вы | разорвёте |
| они́ | разорву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разорва́л |
| Giống cái (она́) | разорвала́ |
| Giống trung (оно́) | разорва́ло |
| Số nhiều (они́) | разорва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разорви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разорви́те |
Họ từ của разорва́ть
Câu ví dụ với разорва́ть
- «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разорвать nghĩa là gì?
разорвать (động từ) nghĩa là làm bể, bể.
разорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разорва́ть (phiên âm Latinh razorvátʹ, IPA [rəzɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.