TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разорва́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razorvátʹ[rəzɐrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разорва́ть nghĩa là làm bể, bể.

Nghĩa của разорва́ть

Động từ

  1. Làm bể, bể.

Cặp thể của разорва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разорва́ть

NgôiTương lai
яразорву́
тыразорвёшь
он / она́ / оно́разорвёт
мыразорвём
выразорвёте
они́разорву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разорва́л
Giống cái (она́)разорвала́
Giống trung (оно́)разорва́ло
Số nhiều (они́)разорва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разорви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разорви́те

Họ từ của разорва́ть

Câu ví dụ với разорва́ть

  • «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разорвать nghĩa là gì?

разорвать (động từ) nghĩa là làm bể, bể.

разорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разорва́ть (phiên âm Latinh razorvátʹ, IPA [rəzɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.