разоре́ние
Dấu sắc trên разоре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разоре́ние nghĩa là tàn phá, đổ nát, cướp phá, cướp bóc.
Nghĩa của разоре́ние
Danh từ
- разрушение, опусташение [sự, cảnh] tàn phá, đổ nát, hủy hoại, hoang tàn.
- разграбление [sự] cướp phá, cướp bóc, cướp trụi.
- потеря состояния [sự] khánh kiệt, phá sản, suy đốn, bần cùng.
Biến cách của разоре́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разоре́ние | разоре́ния |
| Sinh cách кого? чего? | разоре́ния | разоре́ний |
| Tặng cách кому? чему? | разоре́нию | разоре́ниям |
| Đối cách кого? что? | разоре́ние | разоре́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | разоре́нием | разоре́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | разоре́нии | разоре́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разорение nghĩa là gì?
разорение (danh từ) nghĩa là tàn phá, đổ nát, cướp phá, cướp bóc.
разорение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разоре́ние (phiên âm Latinh razorénije, IPA [rəzɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.