разори́ться
Dấu sắc trên разори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разори́ться nghĩa là bị khánh kiệt, khánh tận.
Nghĩa của разори́ться
Thể hoàn thành của разоря́ться.
Động từ
- Bị khánh kiệt, khánh tận, phá sản, suy đốn, bần cùng hóa, nghèo đi.
Cặp thể của разори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разорю́сь |
| ты | разори́шься |
| он / она́ / оно́ | разори́тся |
| мы | разори́мся |
| вы | разори́тесь |
| они́ | разоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разори́лся |
| Giống cái (она́) | разори́лась |
| Giống trung (оно́) | разори́лось |
| Số nhiều (они́) | разори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разори́тесь |
Họ từ của разори́ться
Câu ví dụ với разори́ться
- Предприятие разорилось. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3862981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разориться nghĩa là gì?
разориться (động từ) nghĩa là bị khánh kiệt, khánh tận.
разориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разори́ться (phiên âm Latinh razorítʹsja, IPA [rəzɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.