TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разори́тельный

razorítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разори́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разори́тельный nghĩa là làm khánh kiệt, gây phá sản.

Nghĩa của разори́тельный

Tính từ

  1. Làm khánh kiệt, gây phá sản, làm suy đốn, tốn kém, tổn hại, tai hại.

Biến cách của разори́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразори́тельныйразори́тельноеразори́тельнаяразори́тельные
Sinh cáchразори́тельногоразори́тельногоразори́тельнойразори́тельных
Tặng cáchразори́тельномуразори́тельномуразори́тельнойразори́тельным
Đối cáchразори́тельныйразори́тельноеразори́тельнуюразори́тельные
Công cụ cáchразори́тельнымразори́тельнымразори́тельнойразори́тельными
Giới cáchразори́тельномразори́тельномразори́тельнойразори́тельных
Dạng ngắnразори́теленразори́тельноразори́тельнаразори́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

разорительный nghĩa là gì?

разорительный (tính từ) nghĩa là làm khánh kiệt, gây phá sản.

разорительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разори́тельный (phiên âm Latinh razorítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.