TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разостла́ть

thể hoàn thành
razostlátʹ[rəzɐstˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разостла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разостла́ть nghĩa là trải, trải ra.

Nghĩa của разостла́ть

Thể hoàn thành của расстила́ть.

Động từ

  1. Trải, trải... ra, giải, giải... ra.

Cặp thể của разостла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разостла́ть

NgôiTương lai
ярасстелю́
тырассте́лешь
он / она́ / оно́рассте́лет
мырассте́лем
вырассте́лете
они́рассте́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разостла́л
Giống cái (она́)разостла́ла
Giống trung (оно́)разостла́ло
Số nhiều (они́)разостла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расстели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расстели́те

Câu hỏi thường gặp

разостлать nghĩa là gì?

разостлать (động từ) nghĩa là trải, trải ra.

разостлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разостла́ть (phiên âm Latinh razostlátʹ, IPA [rəzɐstˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.