разостла́ть
Dấu sắc trên разостла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разостла́ть nghĩa là trải, trải ra.
Nghĩa của разостла́ть
Thể hoàn thành của расстила́ть.
Động từ
- Trải, trải... ra, giải, giải... ra.
Cặp thể của разостла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разостла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расстелю́ |
| ты | рассте́лешь |
| он / она́ / оно́ | рассте́лет |
| мы | рассте́лем |
| вы | рассте́лете |
| они́ | рассте́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разостла́л |
| Giống cái (она́) | разостла́ла |
| Giống trung (оно́) | разостла́ло |
| Số nhiều (они́) | разостла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстели́те |
Câu hỏi thường gặp
разостлать nghĩa là gì?
разостлать (động từ) nghĩa là trải, trải ra.
разостлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разостла́ть (phiên âm Latinh razostlátʹ, IPA [rəzɐstˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.