разоря́ть
Dấu sắc trên разоря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разоря́ть nghĩa là tàn phá, hủy hoại, cướp phá, cướp bóc cướp trụi.
Nghĩa của разоря́ть
Động từ
- разрушать Tàn phá, hủy hoại, phá hoại.
- гравить Cướp phá, cướp bóc cướp trụi.
- лишать имущества Làm... khánh kiệt, làm... phá sản, làm... suy đốn, làm... bần cùng, phá gia.
Cặp thể của разоря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разоря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разоря́ю |
| ты | разоря́ешь |
| он / она́ / оно́ | разоря́ет |
| мы | разоря́ем |
| вы | разоря́ете |
| они́ | разоря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разорять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разоря́л |
| Giống cái (она́) | разоря́ла |
| Giống trung (оно́) | разоря́ло |
| Số nhiều (они́) | разоря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разоря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разоря́йте |
Họ từ của разоря́ть
Câu hỏi thường gặp
разорять nghĩa là gì?
разорять (động từ) nghĩa là tàn phá, hủy hoại, cướp phá, cướp bóc cướp trụi.
разорять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разоря́ть (phiên âm Latinh razorjátʹ, IPA [rəzɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.