TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разохо́титься

thể hoàn thành
razoxótitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разохо́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разохо́титься nghĩa là thèm, muốn.

Nghĩa của разохо́титься

Động từ

  1. Thèm, muốn, thèm muốn, thèm khát.

Chia động từ разохо́титься

NgôiTương lai
яразохо́чусь
тыразохо́тишься
он / она́ / оно́разохо́тится
мыразохо́тимся
выразохо́титесь
они́разохо́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разохо́тился
Giống cái (она́)разохо́тилась
Giống trung (оно́)разохо́тилось
Số nhiều (они́)разохо́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разохо́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разохо́тьтесь

Câu hỏi thường gặp

разохотиться nghĩa là gì?

разохотиться (động từ) nghĩa là thèm, muốn.

разохотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разохо́титься (phiên âm Latinh razoxótitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.