TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разочаро́вывать

thể chưa hoàn thành
razočaróvyvatʹ[rəzət͡ɕɪˈrovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разочаро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разочаро́вывать nghĩa là làm thất vọng, làm tuyệt vọng.

Nghĩa của разочаро́вывать

Động từ

  1. Làm... thất vọng, làm... tuyệt vọng, làm... ngao ngán, làm... vỡ mộng; (влюблённого) làm... thất tình. + đối cách

Cặp thể của разочаро́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разочаро́вывать

NgôiHiện tại
яразочаро́вываю
тыразочаро́вываешь
он / она́ / оно́разочаро́вывает
мыразочаро́вываем
выразочаро́вываете
они́разочаро́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разочаровывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разочаро́вывал
Giống cái (она́)разочаро́вывала
Giống trung (оно́)разочаро́вывало
Số nhiều (они́)разочаро́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разочаро́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разочаро́вывайте

Câu hỏi thường gặp

разочаровывать nghĩa là gì?

разочаровывать (động từ) nghĩa là làm thất vọng, làm tuyệt vọng.

разочаровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разочаро́вывать (phiên âm Latinh razočaróvyvatʹ, IPA [rəzət͡ɕɪˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.