TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разочарова́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razočarovátʹ[rəzət͡ɕɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разочарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разочарова́ть nghĩa là làm thất vọng, làm tuyệt vọng.

Nghĩa của разочарова́ть

Thể hoàn thành của разочаро́вывать.

Động từ

  1. Làm... thất vọng, làm... tuyệt vọng, làm... ngao ngán, làm... vỡ mộng; (влюблённого) làm... thất tình.
  2. Làm thất vọng.

Cặp thể của разочарова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разочарова́ть

NgôiTương lai
яразочару́ю
тыразочару́ешь
он / она́ / оно́разочару́ет
мыразочару́ем
выразочару́ете
они́разочару́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разочарова́л
Giống cái (она́)разочарова́ла
Giống trung (оно́)разочарова́ло
Số nhiều (они́)разочарова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разочару́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разочару́йте

Câu hỏi thường gặp

разочаровать nghĩa là gì?

разочаровать (động từ) nghĩa là làm thất vọng, làm tuyệt vọng.

разочаровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разочарова́ть (phiên âm Latinh razočarovátʹ, IPA [rəzət͡ɕɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.