разра́внивать
Dấu sắc trên разра́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разра́внивать nghĩa là san bằng, san phẳng.
Nghĩa của разра́внивать
Động từ
- San bằng, san phẳng.
Cặp thể của разра́внивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разра́внивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разра́вниваю |
| ты | разра́вниваешь |
| он / она́ / оно́ | разра́внивает |
| мы | разра́вниваем |
| вы | разра́вниваете |
| они́ | разра́внивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разравнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разра́внивал |
| Giống cái (она́) | разра́внивала |
| Giống trung (оно́) | разра́внивало |
| Số nhiều (они́) | разра́внивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разра́внивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разра́внивайте |
Câu hỏi thường gặp
разравнивать nghĩa là gì?
разравнивать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.
разравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разра́внивать (phiên âm Latinh razrávnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.