TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разража́ться

thể chưa hoàn thành
razražátʹsja[rəzrɐˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разража́ться nghĩa là bùng nổ, nổ ra.

Nghĩa của разража́ться

Động từ

  1. Bùng nổ, nổ ra, bột phát, bùng lên, đột phát, đột khởi; (о беде и т. п.) giáng xuống; (Т) trút xuống.
    • война́ разрази́ласьchiến tranh bùng nổ (nổ ra, bùng lên)

Chia động từ разража́ться

NgôiHiện tại
яразража́юсь
тыразража́ешься
он / она́ / оно́разража́ется
мыразража́емся
выразража́етесь
они́разража́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разражаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разража́лся
Giống cái (она́)разража́лась
Giống trung (оно́)разража́лось
Số nhiều (они́)разража́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разража́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разража́йтесь

Họ từ của разража́ться

Câu hỏi thường gặp

разражаться nghĩa là gì?

разражаться (động từ) nghĩa là bùng nổ, nổ ra.

разражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разража́ться (phiên âm Latinh razražátʹsja, IPA [rəzrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.