разража́ться
Dấu sắc trên разража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разража́ться nghĩa là bùng nổ, nổ ra.
Nghĩa của разража́ться
Động từ
- Bùng nổ, nổ ra, bột phát, bùng lên, đột phát, đột khởi; (о беде и т. п.) giáng xuống; (Т) trút xuống.
- война́ разрази́ласьchiến tranh bùng nổ (nổ ra, bùng lên)
Chia động từ разража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разража́юсь |
| ты | разража́ешься |
| он / она́ / оно́ | разража́ется |
| мы | разража́емся |
| вы | разража́етесь |
| они́ | разража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разражаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разража́лся |
| Giống cái (она́) | разража́лась |
| Giống trung (оно́) | разража́лось |
| Số nhiều (они́) | разража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разража́йтесь |
Họ từ của разража́ться
Câu hỏi thường gặp
разражаться nghĩa là gì?
разражаться (động từ) nghĩa là bùng nổ, nổ ra.
разражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разража́ться (phiên âm Latinh razražátʹsja, IPA [rəzrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.