TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разрасти́сь

thể hoàn thành
razrastísʹ[rəzrɐˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разрасти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разрасти́сь nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.

Nghĩa của разрасти́сь

Thể hoàn thành của разраста́ться.

Động từ

  1. Lớn lên, mọc um tùm, lan ra.

Cặp thể của разрасти́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разрасти́сь

NgôiTương lai
яразрасту́сь
тыразрастёшься
он / она́ / оно́разрастётся
мыразрастёмся
выразрастётесь
они́разрасту́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разро́сся
Giống cái (она́)разросла́сь
Giống trung (оно́)разросло́сь
Số nhiều (они́)разросли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разрасти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разрасти́тесь

Câu hỏi thường gặp

разрастись nghĩa là gì?

разрастись (động từ) nghĩa là lớn lên, mọc um tùm.

разрастись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разрасти́сь (phiên âm Latinh razrastísʹ, IPA [rəzrɐˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.